Tổng quan:
Xi lanh khí nén Festo ADN-40-80-A-P-A thuộc dòng ADN Series (Compact Cylinder) là dòng xy lanh tiêu chuẩn, tác động kép (Double Acting), được thiết kế với kích thước ngắn gọn để tối ưu hóa không gian lắp đặt. ADN Series nổi tiếng với thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cao
Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế Compact (Theo ISO 21287): Kích thước trục ngắn hơn so với xi lanh tiêu chuẩn (ISO 15552), giúp tiết kiệm không gian lắp đặt đáng kể trong tủ máy hoặc cơ cấu gá
- Giảm chấn Kép (A-P): Tích hợp cả giảm chấn khí điều chỉnh (A) và đệm đàn hồi (P). Việc kết hợp này giúp xi lanh hoạt động êm ái và linh hoạt hơn, giảm thiểu tiếng ồn và tăng tuổi thọ
- Nam châm Tích hợp (A cuối): Sẵn có nam châm trong piston, cho phép lắp đặt các loại cảm biến vị trí (ví dụ: SME/SMT Series của Festo) để phát hiện và điều khiển vị trí hành trình tự động
- Tác động kép (Double Acting): Cung cấp lực đẩy và lực kéo ở cả hai hướng, đảm bảo khả năng kiểm soát toàn bộ chu kỳ chuyển động
Specification
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Đường kính xi lanh | 40 mm |
| Hành trình | 80 mm |
| Kiểu tác động | Tác động kép (Double‑acting) |
| Áp suất làm việc | 0.6 bar … 10 bar (tương đương 0.06 MPa … 1 MPa) |
| Kết nối khí nén | G1/8 |
| Ren thanh piston | M10 × 1.25 |
| Giảm chấn | Đệm/tấm đệm đàn hồi ở cả hai đầu – “elastic cushioning rings/pads at both ends” |
| Vật liệu thân xi lanh / piston rod | Thân: hợp kim nhôm (anodized aluminum alloy); Thanh piston: thép hợp kim cao. |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | –20 °C … +80 °C |
| Lực tính toán tại 6 bar (Advance / Retract) | ~ 754 N (đẩy), ~ 686 N (rút) |
| Trọng lượng | ~ 668 g |
| Tiêu chuẩn | ISO 21287 |
















